베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "xác suất" (1)
xác suất

영어
명사probability
xác suất thành công của anh ấy hầu như rất thấp
his chances of success are slim
관련 단어 "xác suất" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "xác suất" (1)
xác suất thành công của anh ấy hầu như rất thấp
his chances of success are slim
